Ford Territory Mới mang diện mạo ấn tượng với mặt ca-lăng lớn đậm chất Ford, tạo dáng vẻ mạnh mẽ và cá tính. Cụm đèn pha LED đặc trưng kết hợp cùng dải LED ban ngày không chỉ mang lại phong cách hiện đại mà còn tối ưu hiệu quả chiếu sáng.


Bộ mâm hợp kim nhôm 19 inch sang trọng góp phần khẳng định sự tự tin, năng động cho chủ sở hữu. Phía sau, cụm đèn hậu LED liền mạch tạo nên điểm nhấn nổi bật, giúp phần đuôi xe thêm cuốn hút và thời thượng.


Khoang nội thất Ford Territory Mới được thiết kế rộng rãi, hiện đại với phong cách sang trọng, mang đến sự thoải mái tối đa cho mọi hành khách. Toàn bộ ghế được bọc da cao cấp, ôm sát cơ thể, kết hợp cùng không gian để chân thoáng đãng, giúp những chuyến đi dài trở nên dễ chịu và thêm hứng khởi.
Hệ thống đèn trang trí nội thất đa sắc màu tạo nên bầu không khí ấm áp và tinh tế, trong khi cửa sổ trời toàn cảnh panorama mở ra không gian thoáng đãng, mang ánh sáng tự nhiên vào bên trong xe. Các tiện nghi thông minh như màn hình giải trí trung tâm, kết nối điện thoại, điều hòa tự động và nhiều tính năng hỗ trợ khác, giúp Territory trở thành lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm một chiếc SUV vừa tiện nghi, vừa đẳng cấp.



| Kích thước DxRxC | 4.685 x 1.935 x 1.706 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.726 mm |
| Động cơ | Xăng 1.5L Ecoboost |
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) | 160ps / 5.400~5.700 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 248Nm/1.500~5.700 rpm |
| Hộp số | AT 7 Cấp |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 7,40 |
| Vành xe | Hợp kim nhôm 19″ |
| Camera | Toàn cảnh |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng |
| Ghế phụ lái | Chỉnh điện 4 hướng |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe | Điện tử với Camera tích hợp |
| Màn hình giải trí trung tâm | 12,3″ |
| Tích hợp Apple CarPlay và Android Auto | Có |
| Kết nối AUX/ USB/ Bluetooth | Có |
| Kích thước DxRxC | 4.685 x 1.935 x 1.706 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.726 mm |
| Động cơ | Xăng 1.5L Ecoboost |
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) | 160ps / 5.400~5.700 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 248Nm/1.500~5.700 rpm |
| Hộp số | AT 7 Cấp |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 7,40 |
| Vành xe | Hợp kim nhôm 19″ |
| Camera | Toàn cảnh |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng |
| Ghế phụ lái | Chỉnh điện 4 hướng |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe | Điện tử với Camera tích hợp |
| Màn hình giải trí trung tâm | 12,3″ |
| Tích hợp Apple CarPlay và Android Auto | Có |
| Kết nối AUX/ USB/ Bluetooth | Có |